não thất

não thất

Chụp MRI có thể phát hiện sự giãn não thất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoang trong não: "não thất" chỉ các khoang rỗng, chứa đầy dịch não tủy, nằm bên trong não bộ. Các khoang này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ nuôi dưỡng hệ thần kinh trung ương.
    • Cấu trúc giải phẫu: Trong giải phẫu người, "não thất" một phần của hệ thống não thất, bao gồm bốn não thất chính: não thất bên (trái phải), não thất ba não thất bốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Não thất chứa dịch não tủy giúp giảm áp lực lên não. (Khoang trong não chứa chất lỏng giúp hấp thụ sốc bảo vệ não.)
    • Bác sĩ chụp cộng hưởng từ để kiểm tra các não thất của bệnh nhân. (Bác sĩ dùng MRI để xem xét các khoang não bất thường không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "não thất bên": não thất lớn nhất, nằmhai bán cầu não.

    • Não thất bên kết nối với não thất ba qua lỗ Monro. (Khoang nãomỗi bán cầu liên thông với não thất giữa qua một lỗ nhỏ.)
  • "giãn não thất": tình trạng các não thất mở rộng bất thường, thường do tắc nghẽn hoặc teo não.

    • Giãn não thất dấu hiệu của bệnh não úng thủy. (Sự phình to của các khoang não có thể chỉ ra tình trạng tích tụ dịch não tủy quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Thất não (danh từ): một thuật ngữ giải phẫu ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với não thất.

    • Thất não bị viêm có thể gây đau đầu dữ dội. (Khoang não bị nhiễm trùng dẫn đến triệu chứng đau đầu.)
  • Dịch não tủy (danh từ): chất lỏng trong suốt lấp đầy các não thất bao quanh tủy sống.

    • Dịch não tủy được sản xuất trong các não thất. (Chất lỏng này do đám rối mạch mạc trong não thất tiết ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Khoang não: không gian rỗng bên trong não bộ.
  • Buồng não: thuật ngữ ít dùng, mô tả các ngăn trong não.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "não thất". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể gặp cụm từ: - "Hệ thống não thất": toàn bộ mạng lưới các khoang kênh dẫn dịch trong não. - Hệ thống não thất giúp lưu thông dịch não tủy khắp não tủy sống. (Mạng lưới này đảm bảo chất lỏng nuôi dưỡng được phân phối đều.)